lãnh vực

lãnh vực

Cô ấy là một chuyên gia trong lãnh vực sinh học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phạm vi hoạt động, chuyên môn hoặc kiến thức: "lãnh vực" chỉ một phạm vi, một ngành, một mặt nào đó trong đời sống xã hội, khoa học, nghệ thuật, hoặc kinh doanh, nơi con người thực hiện các hoạt động cụ thể.
    • Khu vực hoặc địa hạt: "lãnh vực" cũng có thể dùng để nói về một khu vực địa hoặc một phạm vi không gian nhất định, nhưng thường được dùng với nghĩa trừu tượng hơn cụ thể.
dụ sử dụng
  • Phạm vi hoạt động, chuyên môn:
    • Anh ấy chuyên gia trong lãnh vực công nghệ thông tin. (Anh ấy kiến thức sâu rộng về ngành công nghệ thông tin.)
    • Chúng tôi cần đầu vào lãnh vực giáo dục. (Chúng tôi cần tập trung nguồn lực vào ngành giáo dục.)
  • Khu vực hoặc địa hạt:
    • Lãnh vực này thuộc quyền quản lý của chính quyền địa phương. (Khu vực này do chính quyền địa phương kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lãnh vực chuyên môn": phạm vi kiến thức hoặc kỹ năng cụ thể một người chuyên môn sâu.
    • Bác sĩ này tay nghề cao trong lãnh vực chuyên môn của mình. (Bác sĩ này giỏi trong ngành y anh ta đào tạo.)
  • "lãnh vực hoạt động": phạm vi một tổ chức hoặc cá nhân tham gia.
    • Công ty mở rộng lãnh vực hoạt động sang thị trường châu Á. (Công ty bắt đầu kinh doanhthị trường châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Lĩnh vực (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "lãnh vực", mang cùng nghĩa.
    • Lĩnh vực nghiên cứu của ấy sinh học phân tử. (Ngành nghiên cứu của ấy sinh học phân tử.)
  • Khu vực (danh từ): phạm vi địa hoặc không gian cụ thể, thường dùng với nghĩa vật hơn.
    • Khu vực này bị cấm xây dựng. (Vùng đất này không được phép xây nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngành: phạm vi chuyên môn hoặc hoạt động tổ chức.
    • Ngành y tế đang phát triển mạnh. (Lĩnh vực y tế đang phát triển.)
  • Phạm vi: giới hạn hoặc ranh giới của một hoạt động hay kiến thức.
    • Phạm vi dự án này rất rộng. (Giới hạn của dự án này rất lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Lãnh vực then chốt: lĩnh vực quan trọng, quyết định sự thành công.
    • Giáo dục lãnh vực then chốt cho sự phát triển đất nước. (Giáo dục ngành quan trọng nhất để đất nước phát triển.)